viễn khách
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khách đến từ nơi rất xa: Người khách từ phương xa, thường từ một vùng đất xa xôi đến thăm viếng.
- Người xa lạ từ phương xa: Chỉ người lạ mặt đến từ nơi xa, mang theo sự mới lạ hoặc bí ẩn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Làng quê yên bình đón tiếp những vị viễn khách với lòng hiếu khách nồng hậu.
- Trong thơ ca, hình ảnh viễn khách thường gợi lên cảm giác cô đơn, lữ thứ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đón tiếp viễn khách": Cụm từ chỉ việc đón tiếp, tiếp đãi những người khách từ phương xa một cách trọng thể.
- Thành phố chuẩn bị chu đáo để đón tiếp các viễn khách quốc tế.
- "Tâm tình của viễn khách": Diễn tả tâm trạng, suy nghĩ của người xa xứ, thường mang nỗi nhớ quê hương.
- Bài thơ thể hiện nỗi lòng cô đơn của viễn khách nơi đất khách.
Biến thể và từ gần giúng
- Khách viễn phương (danh từ): Cách nói khác, cùng nghĩa với "viễn khách".
- Khách phương xa (danh từ): Cụm từ thông dụng, nghĩa tương đương.
- Lữ khách (danh từ): Người đi đường, khách lữ hành, có thể không nhất thiết từ rất xa.
Từ đồng nghĩa
- Khách xa: Người khách từ nơi xa đến.
- Khách lạ phương xa: Người khách lạ mặt từ vùng đất xa.
Thành ngữ liên quan
- "Viễn khách vô danh": Chỉ người khách từ xa đến mà không ai biết rõ lai lịch, thân thế.
- Ngôi làng nhỏ bỗng đón một viễn khách vô danh với trang phục kỳ lạ.
- Khách phương xa