viễn khách

Học thuật
Thân thiện
viễn khách

Một viễn khách gõ cửa nhà tôi trong một đêm mưa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khách đến từ nơi rất xa: Người khách từ phương xa, thường từ một vùng đất xa xôi đến thăm viếng.
    • Người xa lạ từ phương xa: Chỉ người lạ mặt đến từ nơi xa, mang theo sự mới lạ hoặc bí ẩn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Làng quê yên bình đón tiếp những vị viễn khách với lòng hiếu khách nồng hậu.
    • Trong thơ ca, hình ảnh viễn khách thường gợi lên cảm giác cô đơn, lữ thứ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đón tiếp viễn khách": Cụm từ chỉ việc đón tiếp, tiếp đãi những người khách từ phương xa một cách trọng thể.
    • Thành phố chuẩn bị chu đáo để đón tiếp các viễn khách quốc tế.
  • "Tâm tình của viễn khách": Diễn tả tâm trạng, suy nghĩ của người xa xứ, thường mang nỗi nhớ quê hương.
    • Bài thơ thể hiện nỗi lòng cô đơn của viễn khách nơi đất khách.
Biến thể từ gần giúng
  • Khách viễn phương (danh từ): Cách nói khác, cùng nghĩa với "viễn khách".
  • Khách phương xa (danh từ): Cụm từ thông dụng, nghĩa tương đương.
  • Lữ khách (danh từ): Người đi đường, khách lữ hành, có thể không nhất thiết từ rất xa.
Từ đồng nghĩa
  • Khách xa: Người khách từ nơi xa đến.
  • Khách lạ phương xa: Người khách lạ mặt từ vùng đất xa.
Thành ngữ liên quan
  • "Viễn khách vô danh": Chỉ người khách từ xa đến không ai biết lai lịch, thân thế.
    • Ngôi làng nhỏ bỗng đón một viễn khách vô danh với trang phục kỳ lạ.
viễn khách

Một viễn khách gõ cửa nhà tôi trong một đêm mưa.

  1. Khách phương xa

Từ chứa "viễn khách"